Bloomfield
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 31 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Benton, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Benton County, Arkansas.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sonoma, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Sonoma County, California.
- Thị trấn ở quận Hartford, Connecticutdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Hartford County, Connecticut.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BloomfieldDạng gốc (base form)
- BloomfieldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Bloomfielddanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố nhỏ ở thị trấn Cedar, quận Callaway, Missouri, Hoa Kỳ |
| East Bloomfielddanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở quận Ontario, New York, Hoa Kỳ |
| West Bloomfielddanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Oakland, Michigan; đầy đủ, Thị trấn Tây Bloomfield |
| North Bloomfielddanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Nevada, California |
| South Bloomfielddanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Quận Pickaway, Ohio, Hoa Kỳ |
| West Bloomfield Townshipdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Oakland, Michigan, Hoa Kỳ |
31 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 31
Thị trấn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn, quận lỵ của Quận Greene, Indiana ở Thị trấn RichlandA town, the county seat of Greene County, Indiana in Richland Township.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc BloomfieldNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; , .