Dịch

Bligh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BlighDạng gốc (base form)
  2. BlighsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bligh Parkdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Hawkesbury, phía đông New South Wales, Australia
Bligh Islanddanh từ riêngTên cũ của Ureparapara (“một hòn đảo phía bắc Vanuatu”)
Blighty bagdanh từChiếc túi nhỏ đựng đồ dùng cá nhân của thương binh và cùng anh ta đến bệnh viện
Blighty onedanh từVết thương tương đối nhỏ nhưng đủ nghiêm trọng để có thể được đưa đến bệnh viện ở Anh

AI