Blighty
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Great Britain, Britain, hay England, đặc biệt là khi nhìn từ nước ngoàidanh từ riêngGreat Britain, Britain, or England, especially as viewed from abroad.
- Địa phương trong khu vực hội đồng sông Edward, miền nam New South Wales, Australiadanh từ riêngA locality in the Edward River council area, southern New South Wales, Australia.
- Đồng nghĩa với Blighty onedanh từSynonym of Blighty one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blighty bagdanh từ | danh từ | Chiếc túi nhỏ đựng đồ dùng cá nhân của thương binh và cùng anh ta đến bệnh viện |
| Blighty onedanh từ | danh từ | Vết thương tương đối nhỏ nhưng đủ nghiêm trọng để có thể được đưa đến bệnh viện ở Anh |
| Old Blightydanh từ riêng | danh từ riêng | Vương quốc Anh, Anh hoặc Anh, đặc biệt là khi nhìn từ nước ngoài |
| Blighty wounddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Blighty one |
| have a blighty onecụm từ | cụm từ | Bị một vết thương có thể trở về nước (lính đi đanh nhau ở nước ngoài) |
Ví dụ
- , . [.]
- .
- “” ^([]) .