Dịch

Blighty bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi nhỏ đựng đồ dùng cá nhân của thương binh và cùng anh ta đến bệnh việndanh từA small bag that holds a wounded soldier's personal effects and accompanies him to hospital.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Blighty bagDạng gốc (base form)
  2. Blighty bagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ′ ′, .
  • : " '' !

AI