Blighty one
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vết thương tương đối nhỏ nhưng đủ nghiêm trọng để có thể được đưa đến bệnh viện ở Anhdanh từA wound that is relatively minor, but sufficiently severe that one will be sent to the hospital in England.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Blighty oneDạng gốc (base form)
- Blighty onesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have a blighty onecụm từ | cụm từ | Bị một vết thương có thể trở về nước (lính đi đanh nhau ở nước ngoài) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ', ,' , ' .'
- , “” , (“ ”), , , .