Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BitTorrent
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Giao thức chia sẻ tập tin ngang hàng
danh từ riêng
A peer-to-peer file sharing protocol.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
BitTorrent
Dạng gốc
(base form)
bittorrent
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bit
+
torrent
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
leecher
seed
torrent
tracker
AI
1
Giao thức chia sẻ tập tin ngang hàng
1
Giao thức chia sẻ tập tin ngang hàng
1
Giao thức chia sẻ tập tin ngang hàng