Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Bian
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Bian
Dạng gốc
(base form)
Bian
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
le$bian
tính từ, danh từ
tính từ, danh từ
Cách viết né bộ lọc của lesbian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bian
Bian
ca
Tên nữ từ tiếng Ý
danh từ riêng
Bian
chi
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
bian
nual
Xảy ra hai lần một năm; nửa năm một lần
tính từ, danh từ
Bian
can
Liên quan đến nhân vật Bianca của Shakespeare
tính từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ