Dịch

Bianchi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BianchiDạng gốc (base form)
  2. BianchisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1 , 2014 .

Họ từ (word family)

cùng gốc Bianchi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝBianchi

AI