Dịch

Bianchini

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BianchiniDạng gốc (base form)
  2. BianchinisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝBianchini

AI