Below
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Belowdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BelowDạng gốc (base form)
- BelowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| here belowtrạng từ | trạng từ | Ở thế giới này; trong thời gian trần thế của chúng ta trên trái đất |
| go belowđộng từ | động từ | Đi xuống dưới boong tàu; rời khỏi boong trên cùng của một con tàu |
| down belowdanh từ | danh từ | Vị trí hướng xuống, phía dưới (Không dùng theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn lên, phía trên.) |
| below averagetính từ | tính từ | Dưới mức trung bình |
| below the surfacecụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với beneath the surface |
| below parcụm giới từ | cụm giới từ | Không đạt mức trung bình, kém hơn bình thường |
| fall belowđộng từ | động từ | Đi dưới một điểm đánh dấu hoặc giới hạn; được giảm đi quá một mức nhất định |
| below the beltcụm giới từ | cụm giới từ | Của một cú đấm, hạ cánh trái phép, dưới thắt lưng của đối thủ |
Họ từ (word family)
cùng gốc BelowNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha