Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với beneath the surfacecụm giới từSynonym of beneath the surface.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scratch below the surfaceđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với scratch beneath the surface |
Xuất hiện ở từ khác
- belowkết hợpdưới bề mặt
Ví dụ
- .
- .
- 100 .