Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abajo de
giới từ
(preposition)
Nghĩa chính
1
Không nhiều hơn; dưới; thiếu (với số lượng)
giới từ
no more than; under; short of (with quantities)
2
Bên dưới
giới từ
below, underneath
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
下
xià
Dưới, ở dưới
下面
xià miàn
Phía dưới, bên dưới
Tiếng Anh
below
Dưới
AI
1
Không nhiều hơn
2
Bên dưới
1
Không nhiều hơn
2
Bên dưới
1
Không nhiều hơn
2
Bên dưới