Dịch

Beaver

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 19 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số trong Khu điều tra dân số Yukon-Koyukuk, Alaskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Yukon-Koyukuk Census Area, Alaska.
  3. Thị trấn ở Quận Carroll, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Carroll County, Arkansas.
  4. Là người bản xứ hoặc cư dân của bang Oregon của Mỹdanh từA native or resident of the American state of Oregon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeaverDạng gốc (base form)
  2. BeaversSố nhiều (plural)

19 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 18
Danh từ (noun) 1
Thành phố nhỏ ở thị trấn Amaqua
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố nhỏ ở thị trấn Amaqua, quận Boone, IowaA minor city in Amaqua Township, Boone County, Iowa.

AI