Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beaver lamb
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
i
v
ɚ ˈ
l
eə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mouton
danh từ
Synonym of mouton (“processed sheepskin”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mouton
AI
1
Đồng nghĩa với mouton
1
Đồng nghĩa với mouton
1
Đồng nghĩa với mouton