mouton
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng tiền vàng Pháp thế kỷ 14danh từđếm được (countable)A 14th-century French gold coin, weighing about 70 grains.
- Da cừu giả lông thúdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sheepskin processed to resemble beaver or seal fur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moutonDạng gốc (base form)
- moutonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mouton enragé | Người bình thường ôn hòa bỗng trở nên tức giận một cách bất thường | |
| Cotton-Mouton effectdanh từ | danh từ | Sự lưỡng chiết trong chất lỏng khi có từ trường ngang không đổi |
Ví dụ
- , , .Các cấu trúc dệt kim bao gồm dệt kim krimmer, dệt kim in giả lông thú, và dệt kim da cừu giả lông.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc moutonTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmouton“sheep”
Cùng gốc (doublet)mutton