moutonnée
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với roche moutonnéedanh từSynonym of roche moutonnée.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moutonnéeDạng gốc (base form)
- moutonnéesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| roche moutonnée | Khối đá được hình thành do xói mòn băng hà |