Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Barbaradanh từ riêngA diminutive of the female given name Barbara.
- Barbiedanh từA tall, slender female fashion doll.
- Phụ nữ trẻ xinh đẹp nhưng ngu ngốc hoặc nông cạndanh từA beautiful but stupid or shallow young woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BarbieDạng gốc (base form)
- BarbiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ICE Barbiedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Kristi Noem (sinh 1971), chính trị gia người Mỹ |
| Barbie pinkdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu hồng đậm nóng bỏng |
| barbie doll | Búp bê Barbie | |
| Barbie pagodadanh từ | danh từ | Nấm Podoserpula Miranda |
| have a barbie | Ăn tiệc nướng ngoài trời | |
| on the barbie | Trên vỉ nướng | |
| Barbie shipperdanh từ | danh từ | Người vận chuyển Fox Mulder và Dana Scully từ The X-Files |
Ví dụ
- . , “ Hai-Mei . , , .”
- , " " ( ) Lindsay's . .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Barbie- BarbieriMột họ từ tiếng Ýdanh từ riêng
- barbiersChứng tê liệt, đặc biệt ở Ấn Độ và bờ biển Malabar, được cho là một dạng bệnh beriberi mãn tínhdanh từ
- BarbiecorePhong cách thời trang lấy cảm hứng từ búp bê thời trang Barbie, đặc trưng bởi màu hồng nóng bỏng và kiểu dáng quyến rũdanh từ
- barbieriteĐồng nghĩa với microclinedanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Barbara-ie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha