Dịch

Barbie

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaɾbi/

Nghĩa chính

  1. Barbiedanh từBarbie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BarbieDạng gốc (base form)
  2. barbiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Barbie có tóc vàng và mắt xanh.
  • , .Khi còn nhỏ, tôi thích Barbie.
  • Tom .Tom mua một Barbie có râu.

AI