Dịch

Banks

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Họ người Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English toponymic surname for someone who lives near a hill or bank of land.
  2. Thị trấn thuộc quận Pike, bang Alabamadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Pike County, Alabama.
  3. Thị trấn thuộc quận Bradley, bang Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Bradley County, Arkansas.
  4. Điểm chỉ định điều tra dân số thuộc quận Boise, bang Idahodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Boise County, Idaho.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BanksDạng gốc (base form)
  2. BanksesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Grand Banksdanh từ riêngVùng biển và cao nguyên dưới nước có đáy biển tương đối nông ở phía tây bắc Đại Tây Dương, nằm ở phía đông nam Newfoundland, nơi từ lâu đã đóng vai trò là ngư trường lớn
Clay Banksdanh từ riêngThị trấn ở Quận Door, Wisconsin, Hoa Kỳ
Outer Banksdanh từ riêngChuỗi dài các hòn đảo có rào chắn hẹp và nhô ra ngoài khơi bờ biển Bắc Carolina và đông nam Virginia, trên bờ biển phía đông Hoa Kỳ
Banks Countydanh từ riêngMột trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Homer
Banks Islanddanh từ riêngHòn đảo thuộc Quần đảo Bắc Cực, tách biệt với Đảo Victoria ở phía đông bởi eo biển Prince of Wales và với đất liền bởi Vịnh Amundsen ở phía nam
Banks' browndanh từLoài bướm satyrine, Heteronymphabankii, ở miền đông Australia
Lovely Banksdanh từ riêngVùng ngoại ô của Geelong, Victoria, Úc
Banks Islandsdanh từ riêngNhóm đảo ở phía bắc Vanuatu

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Xã thuộc quận Fayette
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Xã thuộc quận Fayette, bang IowaA township in Fayette County, Iowa.

Ví dụ

  • , , . , ; , Company's , , .
  • . 18, 1929, 7.4 155 , .
  • Ziri's .

AI