Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Banks Islands
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm đảo ở phía bắc Vanuatu
danh từ riêng
A group of islands to the north of Vanuatu.
AI
1
Nhóm đảo ở phía bắc Vanuatu
1
Nhóm đảo ở phía bắc Vanuatu
1
Nhóm đảo ở phía bắc Vanuatu