Dịch

Banksian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Joseph Banks, nhà thực vật học và nhà tự nhiên học người Anhtính từOf or pertaining to Joseph Banks, English botanist and naturalist.
  2. Liên quan đến Iain Banks (sinh năm 1954) hoặc các tác phẩm của ông, đáng chú ý nhất là phong cách khoa học viễn tưởng không tưởngtính từOf or pertaining to Iain Banks (born 1954) or his writings, most notably a utopian style of science fiction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BanksianDạng gốc (base form)
  2. more BanksianSo sánh hơn (comparative)
  3. most BanksianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Banksian pineChưa có nghĩa
Banksian roseChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • […] , […]

AI