Dịch

banksia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây thuộc chi Banksiadanh từA plant belonging to the genus Banksia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banksiaDạng gốc (base form)
  2. banksiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Banksia Peninsuladanh từ riêngĐịa phương ở Shire of East Gippsland, miền đông Victoria, Australia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ thuật ngữ quốc tếBanksia

AI