Nghĩa chính
- Loại cây thuộc chi Banksiadanh từA plant belonging to the genus Banksia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banksiaDạng gốc (base form)
- banksiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Banksia Peninsuladanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of East Gippsland, miền đông Victoria, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc banksiaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ thuật ngữ quốc tếBanksia