Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bakes
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Biệt danh của họ Baker
danh từ riêng
A nickname of the surname Baker.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bakes
bakes
tone
Đồng nghĩa với baking stone
danh từ
bakes
tuff
Đồ nướng, hoặc nguyên liệu và chế phẩm để làm ra chúng
danh từ
bakes
hop
Cửa hàng nơi sản xuất và bán các món nướng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Baker
+
-s
AI
1
Biệt danh của họ Baker
1
Biệt danh của họ Baker
1
Biệt danh của họ Baker