Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bakeshop
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cửa hàng nơi sản xuất và bán các món nướng
danh từ
A shop where baked goods are made and sold.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bakeshop
Dạng gốc
(base form)
bakeshop
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bakery
bakehouse
baker's
AI
1
Cửa hàng nơi sản xuất và bán các món nướng
1
Cửa hàng nơi sản xuất và bán các món nướng
1
Cửa hàng nơi sản xuất và bán các món nướng