bakestone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với baking stonedanh từSynonym of baking stone.
- Đồng nghĩa với Welsh cakedanh từSynonym of Welsh cake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bakestoneDạng gốc (base form)
- bakestonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa