Dịch

bakestone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với baking stonedanh từSynonym of baking stone.
  2. Đồng nghĩa với Welsh cakedanh từSynonym of Welsh cake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bakestoneDạng gốc (base form)
  2. bakestonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI