BOB
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Máy rung, máy thụt âm đạodanh từVibrator (device designed to stimulate a woman's genitals).
- Bệnh cháy lá sồidanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of bur oak blight (“a fungal disease of plants”).
- Mặt sau của cuốn sách; biểu thị những con tem đó trong danh mục không được sử dụng để thanh toán phí bưu chính thông thường và được hiển thị riêng trong danh mục sau danh sách đó; sự phân chia giữa hai nhóm này khác nhau tùy theo nhà xuất bảntính từkhông so sánh (not comparable)Back-of-the-book; denoting those stamps in a catalogue that are not used for the payment of regular postage fees, and are displayed separately in the catalogue after that listing; the division between these two groups varies with the publisher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BOBDạng gốc (base form)
- BOBsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)gay bobKhác biệt với nhóm, khi so sánh với một người đồng tínhtwo bobHai shilling; một đồng florinwet bobCậu học sinh thích chèo thuyền hơn là chơi cricket hoặc bóng đábob-jobBobber (loại xe máy)bob cutĐồng nghĩa với bob haircutdry bobCậu học sinh thích chơi cricket hoặc bóng đá, v.v. thích chèo thuyền
Họ từ (word family)
cùng gốc BOBNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha