Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bob
A2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbob/
Nghĩa chính
1
Bob, cắt tóc bob (kiểu tóc)
danh từ
bob, bob haircut (hairstyle)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bob
Dạng gốc
(base form)
bob
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bob
Nhấp nhô, bập bềnh
Bob
Tên thân mật của Robert
AI
1
Bob
1
Bob
1
Bob