Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bob cut
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑ
b
ˈ
k
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bob haircut
danh từ
Synonym of bob haircut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bob cut
Dạng gốc
(base form)
bob cut
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bob haircut
AI
1
Đồng nghĩa với bob haircut
1
Đồng nghĩa với bob haircut
1
Đồng nghĩa với bob haircut