Dịch

bob cut

danh từ (noun)
US/ˈbɑb ˈkʌt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bob haircutdanh từSynonym of bob haircut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bob cutDạng gốc (base form)
  2. bob cutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI