Nghĩa chính
- Thịt nướngdanh từAbbreviation of barbecue.
- Viết tắt của barbecueđộng từAbbreviation of barbecue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Korean BBQdanh từ | danh từ | Viết tắt của Korean barbecue |
| bbq ribs | Sườn nướng bbq | |
| bbq sauce | Sốt nướng bbq | |
| bbq chicken | Gà nướng bbq |
Họ từ (word family)
cùng gốc BBQNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .