Dịch

BBQ

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thịt nướngdanh từAbbreviation of barbecue.
  2. Viết tắt của barbecueđộng từAbbreviation of barbecue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BBQNguyên thể (infinitive)
  2. BBQsSố nhiều (plural)
  3. BBQedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. BBQingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

Korean BBQdanh từViết tắt của Korean barbecue
bbq ribsSườn nướng bbq
bbq sauceSốt nướng bbq
bbq chickenGà nướng bbq

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI