Dịch

Korean BBQ

danh từ (noun)
US/kəˈɹi.ən ˈbɑːɹbəkjuː/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Korean barbecuedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Korean barbecue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Korean BBQDạng gốc (base form)
  2. Korean BBQsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI