Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Korean BBQ
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈɹ
i
.
ə
n
ˈ
b
ɑː
ɹ
b
ə
k
j
uː
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Korean barbecue
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Abbreviation of Korean barbecue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Korean BBQ
Dạng gốc
(base form)
Korean BBQ
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
and
Mary
went
to
a
Korean
BBQ
restaurant
.
AI
1
Viết tắt của Korean barbecue
1
Viết tắt của Korean barbecue
1
Viết tắt của Korean barbecue