Nghĩa chính
- Sốt BBQ, sốt nướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fruity, tangy, usually brown sauce, typically consisting of a vinegar or tomato base with spices and sweeteners, used as a basting sauce, marinade, or condiment, especially for barbecued meat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barbecue sauceDạng gốc (base form)
- barbecue saucesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kansas City barbecue saucedanh từ | danh từ | Nước sốt thịt nướng đặc, ngọt được làm từ hành, gia vị, sốt cà chua, mật đường, v.v |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chiếc mặt nạ của tôi có mùi như sốt BBQ.
- dad's .Công thức sốt nướng đậm đà của bố tôi là một bí mật gia đình được giữ kín.
- .Loại sốt BBQ này thực sự rất ngon.