Dịch

sweet-and-sour

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Có vị vừa ngọt vừa chua hoặc chuatính từHaving both sweet and sour or tart taste.
  2. Có cả những đặc điểm tích cực và tiêu cực, hoặc truyền cảm hứng cho những cảm xúc tốt và xấu trái ngược nhautính từHaving both positive and negative traits, or inspiring conflicting good and bad feelings.
  3. Các món ăn có sự kết hợp giữa vị chua ngọt, đặc biệt làdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any dish that combines sweet and sour flavours, especially
  4. Món ăn kiểu Trung Hoa với nước sốt chua ngọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Chinese-style dish with sweet-and-sour sauce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sweet-and-sourDạng gốc (base form)
  2. sweet-and-soursSố nhiều (plural)
  3. more sweet-and-sourSo sánh hơn (comparative)
  4. most sweet-and-sourSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sweet-and-sour saucedanh từLoại nước sốt dính được sử dụng trong ẩm thực Trung Quốc có vị vừa ngọt vừa chua

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Kẹo có vị chua
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Kẹo có vị chua, thường được rắc nước hoa quả có gaCandy with a sour taste, often dusted with fizzy sherbet.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .. .
  • .
  • , '' – – , , .

AI