Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agrodolce
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại nước sốt chua ngọt của Ý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An Italian sweet-and-sour sauce.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
agrodolce
AI
1
Loại nước sốt chua ngọt của Ý
1
Loại nước sốt chua ngọt của Ý
1
Loại nước sốt chua ngọt của Ý