BB
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)cụm từ (phrase)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Viết tắt của basebanddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of baseband.
- Viết tắt của Big Brotherdanh từ riêngInitialism of Big Brother.
- Viết tắt của bye byecụm từAbbreviation of bye bye.
- Viết tắt của bareback ("không bao cao su")trạng từInitialism of bareback (“without a condom”).
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BBDạng gốc (base form)
- BBsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| BB gundanh từ | danh từ | Súng bắn đạn bi |
| BB creamdanh từ | danh từ | Loại sản phẩm mỹ phẩm dành cho da mặt cung cấp các lợi ích của kem nền, kem dưỡng ẩm và kem chống nắng trong một |
| shoot an elephant with a BB gunđộng từ | động từ | Cố gắng thực hiện một hành động với lực lượng, nỗ lực hoặc công cụ không đủ mạnh |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cụm từ (phrase) 1
Viết tắt của từ bóng rổ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of basketball.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc BBVí dụ
- .
- Janos .
- Janos .