Dịch

BB

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)cụm từ (phrase)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Viết tắt của basebanddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of baseband.
  2. Viết tắt của Big Brotherdanh từ riêngInitialism of Big Brother.
  3. Viết tắt của bye byecụm từAbbreviation of bye bye.
  4. Viết tắt của bareback ("không bao cao su")trạng từInitialism of bareback (“without a condom”).

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BBDạng gốc (base form)
  2. BBsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

BB gundanh từSúng bắn đạn bi
BB creamdanh từLoại sản phẩm mỹ phẩm dành cho da mặt cung cấp các lợi ích của kem nền, kem dưỡng ẩm và kem chống nắng trong một
shoot an elephant with a BB gunđộng từCố gắng thực hiện một hành động với lực lượng, nỗ lực hoặc công cụ không đủ mạnh

13 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cụm từ (phrase) 1
Viết tắt của từ bóng rổ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of basketball.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • Janos .
  • Janos .

AI