Dịch

BB cream

danh từ (noun)
/ˈbiː biː ˈkɹiːm/

Nghĩa chính

  1. Loại sản phẩm mỹ phẩm dành cho da mặt cung cấp các lợi ích của kem nền, kem dưỡng ẩm và kem chống nắng trong mộtdanh từA type of facial cosmetic product which provides the benefits of a foundation, moisturizer and sunblock in one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BB creamDạng gốc (base form)
  2. BB creamsSố nhiều (plural)

AI