BB gun
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Súng bắn đạn bidanh từA gun that shoots BB-size pellets, typically using compressed air, or sometimes just a compressed spring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BB gunDạng gốc (base form)
- BB gunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shoot an elephant with a BB gunđộng từ | động từ | Cố gắng thực hiện một hành động với lực lượng, nỗ lực hoặc công cụ không đủ mạnh |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- Janos .