Dịch

BB gun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Súng bắn đạn bidanh từA gun that shoots BB-size pellets, typically using compressed air, or sometimes just a compressed spring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BB gunDạng gốc (base form)
  2. BB gunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shoot an elephant with a BB gunđộng từCố gắng thực hiện một hành động với lực lượng, nỗ lực hoặc công cụ không đủ mạnh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • Janos .

AI