Nghĩa chính
- Khẩu súng lục đẩy một viên đạn hoặc đạn khác bằng cách sử dụng khí nén, thay vì nổ thuốc súng hoặc các phương tiện khácdanh từA pistol that propels a pellet or other projectile by using compressed gas, rather than an explosion of gunpowder or other means.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- air pistolDạng gốc (base form)
- air pistolsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .22- .