Dịch

air pistol

danh từ (noun)
US/ˈɛɚ ˈpɪstəl/

Nghĩa chính

  1. Khẩu súng lục đẩy một viên đạn hoặc đạn khác bằng cách sử dụng khí nén, thay vì nổ thuốc súng hoặc các phương tiện khácdanh từA pistol that propels a pellet or other projectile by using compressed gas, rather than an explosion of gunpowder or other means.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air pistolDạng gốc (base form)
  2. air pistolsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .22- .

AI