Dịch

BBCode

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ đánh dấu nhẹ, có thẻ trong ngoặc vuông, được sử dụng để định dạng bài đăng trên bảng tindanh từ riêngA lightweight markup language, with tags in square brackets, used to format posts on message boards.

Nguồn gốc (etymology)

AI