BASc
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Bachelor of Applied Sciencedanh từAbbreviation of Bachelor of Applied Science.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BAScDạng gốc (base form)
- BAScsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bascule bridgedanh từ | danh từ | Cầu di động bao gồm một hoặc hai cánh mở được trang bị các đối trọng cân bằng và ổn định giúp dễ dàng và tăng tốc độ vận hành của chúng |