Dịch

Beng

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ Mande của Bờ Biển Ngàdanh từ riêngA Mande language of Ivory Coast.

Cụm từ (phrase)

Ah Bengdanh từThanh niên Trung Quốc ở Singapore, gắn liền với khuôn mẫu là người có trình độ học vấn thấp hoặc kém hiểu biết và hoạt động trong các hội kín và băng nhóm đường phố

AI