Beng
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ Mande của Bờ Biển Ngàdanh từ riêngA Mande language of Ivory Coast.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ah Bengdanh từ | danh từ | Thanh niên Trung Quốc ở Singapore, gắn liền với khuôn mẫu là người có trình độ học vấn thấp hoặc kém hiểu biết và hoạt động trong các hội kín và băng nhóm đường phố |