Dịch

Ah Beng

danh từ (noun)
/ˌɑː(˨)ˈbeŋ(˨˦)/

Nghĩa chính

  1. Thanh niên Trung Quốc ở Singapore, gắn liền với khuôn mẫu là người có trình độ học vấn thấp hoặc kém hiểu biết và hoạt động trong các hội kín và băng nhóm đường phốdanh từA young Chinese man in Singapore, associated with a stereotype of having little education or sophistication and operating within secret societies and street gangs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Ah BengDạng gốc (base form)
  2. Ah BengsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến阿明a-bêng

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • bengs , , , male-only ( 21 ).

AI