Dịch

Ah Tiong

danh từ (noun)
/ˌɑː˨ ˈtjɔŋ˦/

Nghĩa chính

  1. Người Trung Quốc đại lụcdanh từA mainland Chinese person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Ah TiongDạng gốc (base form)
  2. Ah TiongsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến阿中a-tiong

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • ...
  • .

AI