Dịch

ah pui

danh từ (noun)
/ˌɑː(˨)ˈpui(˨˦)/

Nghĩa chính

  1. Béo (người béo)danh từfatty (a fat person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ah puiDạng gốc (base form)
  2. ah puisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến阿肥a-pûi

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , , “ ”- “, ”.
  • “ !” “ bombom!” , .

AI