Dịch

B.Eng.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cử nhân nghệ thuật bằng tiếng Anhdanh từBachelor of Arts in English.
  2. Cử nhân Kỹ thuậtdanh từBachelor of Engineering.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI