Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
B.Eng.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cử nhân nghệ thuật bằng tiếng Anh
danh từ
Bachelor of Arts in English.
2
Cử nhân Kỹ thuật
danh từ
Bachelor of Engineering.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
BAS
BASc
B.A.S.
B.A.Sc.
B.App.Sc.
BAppSc
Xem thêm 3
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
M. Eng.
Bachelor of Engineering
Baccalaureate of Engineering
M.Eng.
MEng
Bachelor of Applied Science
Baccalaureate of Applied Science
AI
1
Cử nhân nghệ thuật bằng tiếng Anh
2
Cử nhân Kỹ thuật
1
Cử nhân nghệ thuật bằng tiếng Anh
2
Cử nhân Kỹ thuật
1
Cử nhân nghệ thuật bằng tiếng Anh
2
Cử nhân Kỹ thuật