Dịch

M.Eng.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Master of Engineeringdanh từAbbreviation of Master of Engineering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. M.Eng.Dạng gốc (base form)
  2. M.Engs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. M.Eng.'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

AI