Dịch

bascart

danh từ (noun)
/ˈbæskɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Giỏ hàng hoặc xe đẩydanh từA shopping cart or trolley.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bascartDạng gốc (base form)
  2. bascartsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI