Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bascart
danh từ
(noun)
/ˈ
b
æ
s
k
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Giỏ hàng hoặc xe đẩy
danh từ
A shopping cart or trolley.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bascart
Dạng gốc
(base form)
bascart
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
basket
+
cart
AI
1
Giỏ hàng hoặc xe đẩy
1
Giỏ hàng hoặc xe đẩy
1
Giỏ hàng hoặc xe đẩy