Awe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Con sông ngắn giữa Loch Awe và Loch Etive, khu vực hội đồng Argyll và Bute, Scotland; toàn bộ là sông Awe.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A short river between Loch Awe and Loch Etive, Argyll and Bute council area, Scotland; in full, the River Awe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AweDạng gốc (base form)
- AwesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| awe-inspiringtính từ | tính từ | Gây kinh hoàng |
| Loch Awedanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ nước ngọt dài ở khu vực hội đồng Argyll và Bute, Scotland |
| awe walkdanh từ | danh từ | Cuộc tản bộ chánh niệm được thực hiện với mục đích trải nghiệm những khoảnh khắc đầy cảm hứng trong thiên nhiên hoặc môi trường xung quanh |
| awe-inspiređộng từ | động từ | Gây kinh hãi trong; làm cho kinh ngạc |
| Days of Awedanh từ riêng | danh từ riêng | Khoảng thời gian trong năm xung quanh Lễ Rosh Hashanah và Yom Kippur |
| shock and awedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Học thuyết dựa trên việc sử dụng các màn phô diễn vũ lực một cách ngoạn mục |
| in awe of | Kính nể ai đó | |
| inspire awe | Gợi lên nỗi kính sợ |
Họ từ (word family)
cùng gốc AweTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha