awed
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đầy vẻ kinh ngạctính từFilled with awe.
- Thể hiện sự kinh ngạctính từHaving or showing awe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , .Đến tận bây giờ tim tôi vẫn thắt lại khi nhớ về cảnh đó, khi cô ấy đứng mỉm cười trước những gương mặt đầy kinh ngạc của chúng tôi, và tôi sẵn sàng đánh đổi nửa quãng đời còn lại để được nhìn thấy cô ấy như thế một lần nữa.
- .Chúng tôi lặng người đi vì kinh ngạc khi nghe câu chuyện đó.
- , , , .Ngày nay, với tư cách là một nhà khoa học tại NASA, cô ấy vẫn cảm thấy kinh ngạc trước NASA và các cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng, dù là khi xem lại những thước phim từ thời Apollo hay khi xử lý các mẫu vật Mặt Trăng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa