Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Days of Awe
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian trong năm xung quanh Lễ Rosh Hashanah và Yom Kippur
danh từ riêng
The period of the year surrounding Rosh Hashanah and Yom Kippur
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Ten Days of Repentance
High Holidays
AI
1
Khoảng thời gian trong năm xung quanh Lễ Rosh Hashanah và Yom Kippur
1
Khoảng thời gian trong năm xung quanh Lễ Rosh Hashanah và Yom Kippur
1
Khoảng thời gian trong năm xung quanh Lễ Rosh Hashanah và Yom Kippur