Dịch

Aug

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tháng támdanh từ riêngAbbreviation of August.

Cụm từ (phrase)

Aug.danh từ riêng, tính từAlternative form of Aug: Abbreviation of August.chưa dịch

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Pejeta , , . 23, 2019.
  • . 1 .
  • . 1, 2018, .

AI